hogwild
/'hɔ^'waild/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hogwild
//
* tính từ- cuống lên, quýnh lên
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...