Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hohenstaufen

/,həuən'ʃtaufən/
Biến thể từ hohenstaufens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hohenstaufen

//

* tính từ
  • thuộc gia đình hoàng tộc Đức thống trị Đế quốc La Mã từ 1138 đến 1254 và Xixilơ từ 1194 đến 1266* danh từ
  • người trong gia đình Hohenstaufen
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...