Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hoi polloi

/'pɔlɔi/

danh từ số nhiều

  • Hoi_polloi quần chúng nhân dân; dân thường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...