hoik
/hɔik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hoik
/hɔik/
ngoại động từ
- (hàng không) cho (máy bay) bất chợt bay vọt ngược lên
nội động từ
- (hàng không) bất chợt bay vọt ngược lên
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...