holarctic
/hɔ'lɑ:ktik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
holarctic
//
* tính từ- (địa lý) thuộc miền toàn bắc; thuộc miền Hôlactic
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...