hold a class
Nghĩa thường dùng
“She will hold a class on photography this weekend.”Cô ấy sẽ tổ chức một lớp học về nhiếp ảnh vào cuối tuần này.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She will hold a class on photography this weekend.”Cô ấy sẽ tổ chức một lớp học về nhiếp ảnh vào cuối tuần này.
Đang tải...