hold a conference
Nghĩa thường dùng
“They will hold a conference next month.”Họ sẽ tổ chức một cuộc hội nghị vào tháng sau.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They will hold a conference next month.”Họ sẽ tổ chức một cuộc hội nghị vào tháng sau.
Đang tải...