Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hold a conference

/hoʊld ə ˈkɒnfərəns/

Nghĩa thường dùng

tổ chức một cuộc hội nghị cụm từ

“They will hold a conference next month.”Họ sẽ tổ chức một cuộc hội nghị vào tháng sau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...