hold a conversation
Nghĩa thường dùng
“It’s not easy to hold a conversation with someone new.”Thật không dễ để tham gia một cuộc trò chuyện với người mới.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It’s not easy to hold a conversation with someone new.”Thật không dễ để tham gia một cuộc trò chuyện với người mới.
Đang tải...