hold a job
Nghĩa thường dùng
“She holds a job at a local company.”Cô ấy có một công việc tại một công ty địa phương.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She holds a job at a local company.”Cô ấy có một công việc tại một công ty địa phương.
Đang tải...