hold a presentation
Nghĩa thường dùng
“I will hold a presentation on Friday.”Tôi sẽ có một bài thuyết trình vào thứ Sáu.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I will hold a presentation on Friday.”Tôi sẽ có một bài thuyết trình vào thứ Sáu.
Đang tải...