hold a seminar
Nghĩa thường dùng
“They will hold a seminar on health topics.”Họ sẽ tổ chức một buổi hội thảo về các chủ đề sức khỏe.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They will hold a seminar on health topics.”Họ sẽ tổ chức một buổi hội thảo về các chủ đề sức khỏe.
Đang tải...