hold a vote
Nghĩa thường dùng
“They will hold a vote on the new policy.”Họ sẽ tiến hành một cuộc bỏ phiếu về chính sách mới.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They will hold a vote on the new policy.”Họ sẽ tiến hành một cuộc bỏ phiếu về chính sách mới.
Đang tải...