hold court
Nghĩa thường dùng
“He loves to hold court at parties.”Anh ấy thích trở thành trung tâm chú ý tại các bữa tiệc.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He loves to hold court at parties.”Anh ấy thích trở thành trung tâm chú ý tại các bữa tiệc.
Đang tải...