hold fast to
Nghĩa thường dùng
“You must hold fast to your beliefs.”Bạn phải giữ vững niềm tin của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You must hold fast to your beliefs.”Bạn phải giữ vững niềm tin của mình.
Đang tải...