hold in
Nghĩa thường dùng
“Try to hold in your anger during the meeting.”Cố gắng kiềm chế cơn giận trong cuộc họp.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Try to hold in your anger during the meeting.”Cố gắng kiềm chế cơn giận trong cuộc họp.
Đang tải...