hold in check
Nghĩa thường dùng
“You need to hold your anger in check.”Bạn cần phải kiểm soát cơn giận của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You need to hold your anger in check.”Bạn cần phải kiểm soát cơn giận của mình.
Đang tải...