hold office
Nghĩa thường dùng
giữ chức vụ
cụm từ
“She was elected to hold office in the local council.”Cô ấy được bầu giữ chức vụ trong hội đồng địa phương.
Từ điển Anh–Việt
112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She was elected to hold office in the local council.”Cô ấy được bầu giữ chức vụ trong hội đồng địa phương.
Đang tải...