hold someone responsible
Nghĩa thường dùng
“We hold you responsible for the project's success.”Chúng tôi buộc bạn chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We hold you responsible for the project's success.”Chúng tôi buộc bạn chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án.
Đang tải...