hold still
Nghĩa thường dùng
“Please hold still while I take your picture.”Xin vui lòng đứng yên khi tôi chụp ảnh bạn.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Please hold still while I take your picture.”Xin vui lòng đứng yên khi tôi chụp ảnh bạn.
Đang tải...