hold true
Nghĩa thường dùng
“The theory holds true in many cases.”Lý thuyết này vẫn đúng trong nhiều trường hợp.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The theory holds true in many cases.”Lý thuyết này vẫn đúng trong nhiều trường hợp.
Đang tải...