hold up for
Nghĩa thường dùng
chờ đợi điều gì hoặc ai đó
cụm từ
“Can you hold up for the next bus?”Bạn có thể chờ xe buýt tiếp theo không?
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Can you hold up for the next bus?”Bạn có thể chờ xe buýt tiếp theo không?
Đang tải...