Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

holdem /ˈhoʊldɛm/

danh từ

  • trò chơi bài

ví dụ

We played Texas Holdem last night. — Chúng tôi đã chơi Texas Holdem tối qua.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...