holdfast
/'houldfɑ:st/
danh từ
- cái nắm chặt; sự kẹp chặt
- vòng kẹp, đinh kẹp, má kẹp; cái kìm, cái kẹp; cái êtô; móc sắt (bắt vào tường)
Định nghĩa tiếng Anh
n restraint that attaches to something or holds something in place
112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n restraint that attaches to something or holds something in place
Đang tải...