Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holding pattern

/ˈhoʊl.dɪŋ ˈpæt.ərn/

Nghĩa thường dùng

vòng chờ danh từ

“The plane entered a holding pattern.”Máy bay vào vòng chờ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...