Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hole-and-corner

/'houlənd'kɔ:nə/

tính từ

  • (thông tục) bí mật, lén lút
Định nghĩa tiếng Anh

s. relating to the peripheral and unimportant aspects of life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...