Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hole-and-corner

/'houlənd'kɔ:nə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hole-and-corner

/'houlənd'kɔ:nə/

tính từ

  • (thông tục) bí mật, lén lút
Định nghĩa tiếng Anh

s. relating to the peripheral and unimportant aspects of life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...