Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hole-gauge

/'houlgeidʤ/

danh từ

  • (kỹ thuật) đồng hồ đo lỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...