hole-gauge
/'houlgeidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hole-gauge
/'houlgeidʤ/
danh từ
- (kỹ thuật) đồng hồ đo lỗ
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...