Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holey

/'houli/ phổ biến #38281
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

holey

/'houli/

tính từ

  • có lỗ, có lỗ thủng, có lỗ trống, có lỗ hổng
Định nghĩa tiếng Anh

s. allowing passage in and out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...