Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38281

holey

/'houli/

tính từ

  • có lỗ, có lỗ thủng, có lỗ trống, có lỗ hổng
Định nghĩa tiếng Anh

s. allowing passage in and out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...