Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holiday camp

/ˈhɔlədi kæmp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

holiday camp

//

* danh từ
  • trại nghỉ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...