Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holier-than-thou

/'hәuliәðәn'ðau/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

holier-than-thou

//

* tính từ
  • (thông tục) nghĩ rằng mình đạo đức hơn người khác; tự cho là đúng
    • a holier-than-thou attitude:thái độ dạy đời
Định nghĩa tiếng Anh

s excessively or hypocritically pious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...