holier-than-thou
//
* tính từ- (thông tục) nghĩ rằng mình đạo đức hơn người khác; tự cho là đúng
- a holier-than-thou attitude:thái độ dạy đời
Định nghĩa tiếng Anh
s excessively or hypocritically pious
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s excessively or hypocritically pious
Đang tải...