Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holily

/'hɔlədi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

holily

/'hɔlədi/

phó từ

  • thiêng liêng, thần thánh
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Piously; with sanctity; in a holy manner. adv. Sacredly; inviolably.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...