holily
/'hɔlədi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
holily
/'hɔlədi/
phó từ
- thiêng liêng, thần thánh
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Piously; with sanctity; in a holy manner. adv. Sacredly; inviolably.