Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

holistic development

cụm từ

  • sự phát triển toàn diện
    • holistic development of children: sự phát triển toàn diện của trẻ em
    • promote holistic development: thúc đẩy sự phát triển toàn diện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...