hollander
/'hɔləndə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hollander
/'hɔləndə/
danh từ
- người Hà-lan
Định nghĩa tiếng Anh
n a native or inhabitant of Holland
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a native or inhabitant of Holland
Đang tải...