Từ điển Anh–Việt

112.549 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hollerith

/'hәulәriθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hollerith

//

* danh từ
  • cũng hollerith code
  • mã Hôlơrit (chuyển thông tin (chữ cái, chữ số) vào phiếu đục lỗ để dùng trong computer)
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States inventor who invented a system for recording alphanumeric information on punched cards (1860-1929)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...