Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holloa

/'hɔlou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

holloa

/'hɔlou/

thán từ

  • ê!, này!

danh từ

  • tiếng kêu "ê" ; tiếng kêu "này"

động từ

  • kêu "ê" ; kêu "này"
  • gọi chó săn
Định nghĩa tiếng Anh

n. & v. i. Same as Hollo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...