hollowly
/'hɒlәuli/ phổ biến #33688
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hollowly
//
* phó từ- giả tạo, không thành thật
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Insincerely; deceitfully.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. Insincerely; deceitfully.
Đang tải...