hollowware
/'hɒlәuwєә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hollowware
//
* danh từ- bát đĩa, cốc chén, xoong, nồi...
Định nghĩa tiếng Anh
n. silverware serving dishes
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. silverware serving dishes
Đang tải...