Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holm-oak

/'houm'ouk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

holm-oak

/'houm'ouk/

danh từ

  • (thực vật học) cây sồi xanh ((thường) holm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...