Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holmium

/'houlmiəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

holmium

/'houlmiəm/

danh từ

  • (hoá học) honmi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a trivalent metallic element of the rare earth group; occurs together with yttrium; forms highly magnetic compounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...