Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holocrine

/'hɔlәukrin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

holocrine

//

* tính từ
  • (sinh học) toàn tiết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...