Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holometabolism

/,hɔlәumi'tæbәlizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

holometabolism

//

* danh từ
  • sự biến thái hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh

n complete metamorphosis in insects

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...