Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holt

/hɔlt/
Biến thể từ holts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

holt

/hɔlt/

danh từ

  • (thơ ca) khu rừng nhỏ
  • đồi cây

danh từ

  • hang thú; hang rái cá
Định nghĩa tiếng Anh

3d pers. sing. pres. of Hold, contr. from holdeth. n. A piece of woodland; especially, a woody hill. n. A deep hole in a river where there is protection for fish; also, a cover, a hole, or hiding place.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...