Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

holy of holied

/'houliəv'houliz/

danh từ

  • điện trong (ở nhà thờ Do-thái)
  • nơi linh thiêng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...