holy of holied
/'houliəv'houliz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
holy of holied
/'houliəv'houliz/
danh từ
- điện trong (ở nhà thờ Do-thái)
- nơi linh thiêng
Từ điển Anh–Việt
112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...