Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holy water

/ˈhoʊli ˈwɔːtər/

Nghĩa thường dùng

nước thánh cụm từ

“She blessed herself with holy water.”Cô ấy làm dấu thánh bằng nước thánh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...