Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hombre

/'ɔmbә/ phổ biến #21263
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hombre

//

* danh từ
  • (từ Mỹ; nghĩa Mỹ) gã
    • cabin occupied by a group of nasty looking hombres:căn phòng có một nhóm người mặt mày gớm guốc ở
Định nghĩa tiếng Anh

n an informal term for a youth or man

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...