Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

home address

/hoʊm əˈdres/

Đang hiển thị mục gốc home address cho “home addresses”.

Nghĩa thường dùng

địa chỉ nhà danh từ

“Please write your home address.”Vui lòng viết địa chỉ nhà của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...