Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

home economics

/'houm,i:kə'nɔmiks/

danh từ

  • việc tề gia nội trợ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...