home front
/həum frʌnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
home front
//
* danh từ- hậu phương trong thời chiến
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...