Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

home guard

//

* danh từ
  • vệ quốc quân Anh trong thời Đệ nhị thế chiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...