Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

home guard

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

home guard

//

* danh từ
  • vệ quốc quân Anh trong thời Đệ nhị thế chiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...