Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

home run

/həum rʌn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

home run

//

* danh từ
  • (bóng chày) cú đánh cho phép người đánh chạy quanh ghi điểm mà khỏi phải dừng lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...