home straight
/həum streit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
home straight
//
* danh từ- chặng cuối cuộc đua
- phần kết thúc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...